旅游词汇

阅读:2103

功能

通用功能

+收藏

移除收藏

基本旅游词汇 (Từ vựng cơ bản về du lịch)

旅行:Du lịch

旅游:Du lịch

观光:Tham quan

游客:Khách du lịch

 旅行社:Công ty du lịch

行程:Lịch trình

 目的地:Điểm đến

景点:Điểm tham quan

地图:Bản đồ

指南:Hướng dẫn

 

l 住宿 (Chỗ ở)

酒店:Khách sạn

旅馆:Nhà trọ

民宿:Nhà dân

青年旅舍:Nhà nghỉ dành cho thanh niên

入住登记:Đăng ký nhận phòng

退房:Trả phòng

预订:Đặt phòng

单人房:Phòng đơn

双人房:Phòng đôi

套房:Phòng suite

 

l 交通 (Giao thông)

机场:Sân bay

火车站:Ga tàu

公交车站:Bến xe buýt

出租车:Taxi

租车:Thuê xe

公共交通:Giao thông công cộng

登机口:Cửa lên máy bay

行李:Hành lý

票:Vé

航班:Chuyến bay

 

l 餐饮 (Ăn uống)

餐馆:Nhà hàng

饭店:Quán ăn

菜单:Thực đơn

预订桌位:Đặt bàn

点菜:Gọi món

主菜:Món chính

甜点:Món tráng miệng

饮料:Đồ uống

素食:Đồ chay

账单:Hóa đơn

 

l 娱乐 (Giải trí)

博物馆:Bảo tàng

剧院:Nhà hát

公园:Công viên

海滩:Bãi biển

游泳:Bơi

购物:Mua sắm

纪念品:Quà lưu niệm

夜生活:Cuộc sống về đêm

活动:Hoạt động

运动:Thể thao

 

l 紧急情况 (Trường hợp khẩn cấp)

警察:Cảnh sát

医院:Bệnh viện

医生:Bác sĩ

急救:Cấp cứu

药房:Hiệu thuốc

紧急电话:Điện thoại khẩn cấp

帮助:Giúp đỡ

火警:Báo cháy

事故:Tai nạn

失物招领:Mất đồ

 

l 常用短语 (Các cụm từ thông dụng)

我想预订一个房间:Tôi muốn đặt một phòng.

房间多少钱一晚?:Phòng bao nhiêu tiền một đêm?

我需要帮助:Tôi cần giúp đỡ.

厕所在哪里?:Nhà vệ sinh ở đâu?

可以给我菜单吗?:Cho tôi xin thực đơn được không?

这道菜不加辣:Món này không cay.

我迷路了:Tôi bị lạc.

最近的医院在哪里?:Bệnh viện gần nhất ở đâu?

 

 

新版本APP一定要下载,老版本接口都失效了。

请大家记住域名:

国内访问:www.qevn.net

国际访问:www.qevn.org

青娥(qe) vn(越南的英文) 点 net和org

青娥老师简介

青娥老师

  • 越南河内本地人
  • 12年中越笔译、口译工作经历
  • 累计帮助10000+学员掌握越南语
  • 中国普通话二甲
  • 中越双语主播,中越口笔译



版权©跟青娥学越南语

备案号:滇ICP备2022007690号-1